hoà Man
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hoà hợp, giao hảo với người Man: Chỉ việc thiết lập mối quan hệ hoà bình, thân thiện hoặc sự hoà nhập với tộc người Man, một dân tộc thiểu số trong lịch sử.
- Chỉ sự kiện lịch sử cụ thể: Trong ngữ cảnh lịch sử Việt Nam, cụm từ này thường dùng để chỉ việc nước Sa Đà (một quốc gia cổ) thiết lập quan hệ hoà bình với người Man.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sử sách chép rằng nước Sa Đà đã quyết định hoà Man để ổn định biên cương. (Sử sách ghi chép rằng nước Sa Đà đã quyết định hoà hợp với người Man để ổn định vùng biên giới.)
- Chính sách hoà Man của vị vua đó đã mang lại thời kỳ thịnh vượng. (Chính sách giao hảo với người Man của vị vua đó đã mang lại thời kỳ thịnh vượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chính sách hoà Man": Chỉ một đường lối ngoại giao hoặc quốc sách cụ thể nhằm duy trì quan hệ hoà bình với các tộc người Man.
- Triều đại đó nổi tiếng với chính sách hoà Man khôn khéo. (Triều đại đó nổi tiếng với chính sách giao hảo khôn khéo với người Man.)
Biến thể và từ gần giống
Hoà hiếu (động từ): Chỉ việc giữ gìn mối quan hệ hoà bình, thân thiện giữa các bên (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho người Man).
- Hai nước láng giềng luôn duy trì quan hệ hoà hiếu. (Hai nước láng giềng luôn duy trì quan hệ hoà bình thân thiện.)
Hoà hợp (động từ): Sống chung hoặc kết hợp một cách êm đẹp, không xung đột.
- Các dân tộc trong cộng đồng sống rất hoà hợp. (Các dân tộc trong cộng đồng sống rất êm đẹp với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Giao hảo: Thiết lập và duy trì mối quan hệ thân thiện.
- Kết giao: Kết nối, tạo dựng mối quan hệ (thường mang tính cá nhân hoặc giữa các nhóm).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ lịch sử: "Hoà Man" là một thuật ngữ mang tính lịch sử, chuyên biệt, thường chỉ xuất hiện trong văn bản sử học hoặc khi nói về quan hệ giữa các tộc người trong lịch sử cổ trung đại Việt Nam.
- Đối tượng "Man": "Man" ở đây là tên gọi cổ để chỉ một nhóm cư dân hoặc dân tộc thiểu số nhất định trong lịch sử, không mang hàm ý đánh giá hiện đại.
- hoà với người Man tức là nước Sa Đà nói trên